Thủy lôi ở eo biển Hormuz nguy hiểm đến mức nào?
Thông tin về việc Iran bắt đầu rải thủy lôi ở eo biển Hormuz, điều mà Iran đã nhiều lần đe dọa nhưng chưa bao giờ thực sự thực hiện, đã trở thành "tin tận thế" đối với các hãng dầu và nước xuất khẩu ở vùng Vịnh. Tại sao lại như vậy?

Ngày 11/3, Mỹ tuyên bố đã "vô hiệu hóa" 16 tàu rải thủy lôi của Iran sau khi có báo cáo về việc Iran rải khoảng 10 quả thủy lôi trong eo biển. Nhưng thông tin đó cũng không khiến các đồng minh xuất khẩu dầu của họ ở vùng Vịnh yên tâm hơn.
Thông thường, khoảng 20% nguồn cung dầu khí của thế giới được vận chuyển qua eo biển hẹp này, nhưng các hoạt động quân sự trong khu vực đã khiến lưu lượng vận chuyển giảm mạnh, dẫn đến giá dầu tăng vọt. Iran đã tuyên bố sẽ đóng cửa giao thông qua eo biển này, và bộ chỉ huy quân sự của nước này hôm 11/3 cho biết thế giới nên chuẩn bị cho mức giá có thể lên tới 200 USD/thùng.
Ít nhất 14 tàu thuyền đã bị trúng đạn pháo ở eo biển này kể từ khi chiến tranh bắt đầu, và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran đã cảnh báo rằng, bất kỳ tàu nào đi qua tuyến đường thủy này đều sẽ trở thành mục tiêu. Thủy lôi có thể là một bước leo thang căng thẳng khác. Dưới đây là những điều cần biết.
Thủy lôi hoạt động như thế nào?
Thủy lôi, còn được gọi là mìn hải quân, là những thiết bị tự động phát nổ khi có mặt tàu thuyền. Scott Savitz, kỹ sư cấp cao tại viện nghiên cứu chính sách toàn cầu RAND của Mỹ, giải thích rằng chúng có ba loại.

Có loại thủy lôi đặt dưới đáy biển, thường được kích nổ bằng "sự tác động" chứ không phải tiếp xúc trực tiếp, nghĩa là chúng phát nổ khi phát hiện tàu thuyền phía trên bằng cảm biến âm thanh, từ trường hoặc áp suất.
Ông Savitz cho biết, cũng có những quả thủy lôi được neo vào đáy biển bằng một cái neo và dây buộc, trông giống như "một quả cầu lớn, có gai và nổi trên mặt nước". Phần nổi cho phép chúng nổi ở một độ sâu nhất định, và chúng sẽ phát nổ khi tiếp xúc trực tiếp hoặc khi các cảm biến của chúng phát hiện ra tàu.

Cuối cùng là các loại thủy lôi trôi nổi, mà theo lời ông Savitz, chúng "hoạt động đúng như tên gọi" và trôi theo dòng hải lưu trên mặt nước cho đến khi phát nổ khi va chạm với thân tàu.
Mặc dù Công ước La Hay năm 1907 đã cấm sử dụng thủy lôi trôi trừ khi chúng trở nên vô hại trong vòng một giờ sau khi thả, NATO cho biết chúng vẫn được một số quốc gia sử dụng để phá hoại thương mại và đe dọa an ninh hàng hải.
Theo ông Savitz, thủy lôi có khả năng đánh chìm tàu hoặc xẻ đôi tàu, mặc dù thiệt hại không phải lúc nào cũng nghiêm trọng đến vậy. Mức độ thiệt hại phụ thuộc vào kích thước của quả thủy lôi, độ sâu của nước và độ bền của con tàu.
Tuy nhiên, vụ nổ do thủy lôi gây ra dưới nước thường nguy hiểm hơn nhiều so với các vụ nổ trên mặt nước. Khi phát nổ, khối thuốc nổ tạo ra một bong bóng khí khổng lồ dưới nước rồi nhanh chóng giãn nở, tạo ra lực xung kích cực mạnh. Áp lực từ vụ nổ có thể nâng toàn bộ con tàu lên khỏi mặt nước trong khoảnh khắc trước khi phần thân tàu bị biến dạng hoặc gãy vỡ. Vì vậy, ngay cả các tàu chiến lớn với lớp vỏ dày cũng có thể chịu thiệt hại nghiêm trọng chỉ từ một vụ nổ bên dưới đáy tàu.
Tại sao chúng lại hiệu quả?
Ông Savitz cho rằng, thủy lôi là "những tác nhân gây rối loạn khủng khiếp" vì chúng có thể gây ra nhiều thiệt hại gián tiếp bằng cách gieo rắc nỗi sợ hãi và sự bất an, tạo ra cảm giác rằng tàu thuyền có thể bị nhắm mục tiêu bất cứ lúc nào.
Đây là một chiến lược "cần nhiều nguồn lực và thời gian hơn để vô hiệu hóa so với nguồn lực để thực hiện nó”. Nghĩa là Iran có thể chỉ cần bỏ ra chi phí vô cùng thấp nhưng lại có thể gây thiệt hại khủng khiếp đối với toàn thế giới.
Theo nghiên cứu của tạp chí Canadian Naval Review, một quả thủy lôi có giá chỉ vài nghìn USD. Trong khi đó, một tên lửa chống hạm hiện đại có giá hơn 1 triệu USD, còn ngư lôi hạng nặng có thể lên tới 3,5 triệu USD mỗi quả.

Gần 20% nguồn cung dầu mỏ của thế giới đi qua eo biển Hormuz, vì vậy, với việc Iran cấm mọi hoạt động hàng hải qua đây, nguồn cung giảm và giá dầu cũng như các sản phẩm dầu mỏ như khí đốt tăng lên đối với tất cả mọi người, ở khắp mọi nơi.
Ông Savitz cho rằng, Iran có thể đang hy vọng việc rải thủy lôi ở eo biển sẽ ngăn cản lực lượng Mỹ và Israel phát động cuộc đổ bộ "đổ bộ" từ bờ biển. Đó là một chiến lược đã từng hiệu quả đối với các quân đội trong quá khứ, đồng thời lưu ý rằng thủy lôi là "một trong những yếu tố chính khiến Mỹ và các đồng minh không tiến hành cuộc đổ bộ lên Kuwait năm 1991". Ba tàu chiến của Mỹ đã bị hư hại do thủy lôi trong khu vực từ năm 1988 đến năm 1991. Cả ba tàu đều nổi được, nhưng không còn khả năng chiến đấu.
Nhưng theo Rex Brynen, giáo sư khoa học chính trị tại Đại học McGill, thiệt hại thực sự có thể là về kinh tế. "Họ không nhất thiết phải tấn công mọi tàu thuyền, ông nói. "Nhưng thủy lôi đã khiến các hãng dầu cảm thấy rủi ro đến mức, họ có thể phải tăng phí bảo hiểm lên mức không còn đáng để mạo hiểm trả chi phí bảo hiểm cho chiếc siêu tàu chở dầu đi qua eo biển nữa”.
Trong trường hợp xấu nhất, thủy lôi đánh trúng một tàu chở dầu, nó có thể gây ra những hậu quả môi trường thảm khốc: gây ô nhiễm nước nghiêm trọng, hủy diệt hệ sinh thái ven biển như phá hủy các rạn san hô, rừng ngập mặn, bãi biển; hủy diệt sinh vật biển như chim biển, cá, động vật có vú có thể nhiễm độc hoặc chết… Và quá trình khắc phục rất khó khăn, tốn kém và đòi hỏi hàng thập kỷ để hệ sinh thái hồi phục
Tại sao Iran lại sử dụng vào thời điểm này?
Lâu nay, Iran luôn đe dọa sẽ trả đũa bất kỳ cuộc tấn công quân sự nào bằng cách rải thủy lôi ở eo biển Hormuz. Nhưng trên thực tế, bản thân quốc gia này cũng phụ thuộc vào eo biển. Vì vậy việc sử dụng thủy lôi ở đây sẽ không phải là lựa chọn hàng đầu. Chính Iran cũng sẽ thiệt hại rất lớn nếu Hormuz bị vô hiệu hóa. Trong chiến tranh Iran-Iraq những năm 1980, Iran đã đặt thủy lôi ở các khu vực khác của vùng Vịnh, nhưng không phải ở eo biển Hormuz, họ vẫn luôn tránh eo biển này.
Vậy tại sao họ lại quyết định sử dụng thủy lôi tại eo biển Hormuz vào thời điểm này? "Nếu chính quyền Iran nhận thấy rằng họ dù sao cũng không thể sử dụng tuyến đường thủy đó nữa, thì họ sẽ ngăn chặn tất cả mọi người khác sử dụng nó", ông Savitz nói.
Ông Brynen cho rằng, việc gây áp lực kinh tế lên Mỹ để chấm dứt chiến tranh dường như là một động thái "hiển nhiên". Ông nói rằng việc Iran triển khai thủy lôi "không có gì đáng ngạc nhiên", nhưng việc chính quyền Mỹ không chuẩn bị cho điều đó như một lựa chọn mà Iran có thể sử dụng lại là điều đáng ngạc nhiên.
Theo nhiều báo cáo tình báo, Iran được cho là sở hữu kho dự trữ từ 2.000 đến 6.000 quả thủy lôi với nhiều chủng loại khác nhau, từ các thiết kế thời Liên Xô cho đến các biến thể hiện đại.
Làm thế nào để loại bỏ chúng?
Ông Savitz cho biết cách hiệu quả nhất để kích nổ thủy lôi một cách an toàn là một quy trình "tỉ mỉ" được gọi là săn lùng thủy lôi, bao gồm việc sử dụng sóng âm để xác định hình dạng đặc trưng của thủy lôi dưới nước, sau đó thả một thiết bị xuống để vô hiệu hóa chúng.

Tiếp theo là rà phá thủy lôi, công việc này bao gồm kéo các thiết bị được thiết kế để chịu được sức nổ của vụ nổ qua nước, khiến thủy lôi phát nổ. Theo ông Savitz, quy trình đó tốn ít thời gian hơn nhưng cũng kém kỹ lưỡng hơn. Ông cho biết cả hai đều là những hoạt động "tốn nhiều công sức" và khó có thể thực hiện được giữa lúc chiến tranh đang diễn ra.

Trên thực tế, các chuyên gia cho rằng thủy lôi chưa nổ còn sót lại dưới đáy đại dương từ các cuộc chiến tranh hàng thập kỷ trước vẫn còn tiềm ẩn nguy hiểm cho đến ngày nay, làm dấy lên khả năng thủy lôi của Iran có thể đe dọa các tàu thuyền rất lâu sau khi chiến tranh kết thúc.