Indonesia trước yêu cầu đổi mới chính sách tài khóa
Trang Game QQ886 Indonesia đang chịu tác động từ nhiều sức ép trong và ngoài nước, từ biến động của thị trường tài chính đến yêu cầu đáp ứng các mục tiêu phát triển mới. Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm cân đối ngân sách, nâng cao hiệu quả chính sách tài khóa và cải thiện nguồn thu được coi là những nhiệm vụ quan trọng nhằm duy trì ổn định kinh tế và củng cố niềm tin của thị trường.
Những biến động của môi trường kinh tế
Indonesia bước vào giai đoạn mới với nhiều kỳ vọng sau cuộc bầu cử tổng thống năm 2024. Nền kinh tế lớn nhất ASEAN vẫn sở hữu nhiều lợi thế đáng kể như nguồn tài nguyên phong phú, lực lượng lao động trẻ, thị trường tiêu dùng hơn 280 triệu dân và vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực. Trong hơn hai thập niên qua, nước này cũng duy trì được môi trường chính trị tương đối ổn định và đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 5% mỗi năm, mức khá cao trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.

Tuy nhiên, kể từ cuối năm 2024, triển vọng kinh tế Indonesia bắt đầu xuất hiện nhiều dấu hiệu kém tích cực. Đồng rupiah liên tục chịu áp lực mất giá, có thời điểm xuống mức thấp nhất lịch sử so với đồng USD trong tháng 6/2026. Thị trường chứng khoán biến động mạnh, trong khi giới đầu tư ngày càng thận trọng trước những thay đổi về chính sách tài khóa và quản lý kinh tế của chính phủ.
Một trong những nguyên nhân chính là việc triển khai hàng loạt chương trình chi tiêu quy mô lớn. Chương trình bữa ăn miễn phí cho học sinh - cam kết quan trọng trong chiến dịch tranh cử của Tổng thống Prabowo Subianto, bắt đầu được thực hiện từ đầu năm 2025 với tổng kinh phí rất lớn. Song song với đó là việc mở rộng các chương trình hỗ trợ hợp tác xã nông thôn, tăng vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong một số lĩnh vực chiến lược và thành lập quỹ đầu tư quốc gia Danantara nhằm quản lý nguồn vốn nhà nước.
Xét về mục tiêu, các chính sách này hướng tới thúc đẩy phát triển bao trùm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường vai trò điều tiết của nhà nước đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, tốc độ triển khai nhanh cùng quy mô ngân sách lớn đã làm dấy lên những băn khoăn về khả năng cân đối tài khóa trong trung và dài hạn.
Nhiều chuyên gia kinh tế cho rằng, vấn đề không chỉ nằm ở quy mô chi tiêu mà còn ở tính nhất quán trong hoạch định chính sách. Một số sáng kiến sau khi được công bố đã phải điều chỉnh hoặc lùi thời điểm thực hiện do phản ứng của thị trường. Đề xuất xây dựng cơ chế "một cửa xuất khẩu" đối với các mặt hàng chiến lược thông qua doanh nghiệp nhà nước thuộc Danantara là một ví dụ. Chính sách này từng được lên kế hoạch triển khai từ tháng 9/2026 nhưng sau đó được lùi sang năm 2027 để tiếp tục hoàn thiện.
Bên cạnh đó, nhiều thông tin liên quan đến khả năng sửa đổi luật tài chính quốc gia hay thay đổi vai trò của Ngân hàng Indonesia từng khiến thị trường lo ngại, trước khi Chính phủ phải nhiều lần khẳng định sẽ tiếp tục duy trì nguyên tắc độc lập của ngân hàng trung ương, cũng như giới hạn thâm hụt ngân sách ở mức 3% GDP theo quy định hiện hành.
Đối với các thị trường tài chính, niềm tin luôn đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khi các chính sách thiếu tính dự báo hoặc thông điệp điều hành chưa đủ rõ ràng, phản ứng của nhà đầu tư thường diễn ra nhanh chóng thông qua biến động tỷ giá, thị trường chứng khoán và dòng vốn đầu tư.
Thách thức trong điều hành chính sách
Trong bối cảnh đồng rupiah chịu áp lực mất giá, Ngân hàng Indonesia buộc phải lựa chọn chính sách tiền tệ thận trọng hơn nhằm duy trì ổn định tỷ giá và kiểm soát kỳ vọng lạm phát. Việc nâng lãi suất giúp hạn chế dòng vốn chảy ra nước ngoài, song cũng đồng thời làm gia tăng chi phí tín dụng đối với doanh nghiệp và người dân.
Đây là bài toán khó đối với bất kỳ nền kinh tế mở nào. Khi lãi suất tăng, đầu tư tư nhân có xu hướng chậm lại, tiêu dùng giảm và tốc độ tăng trưởng kinh tế chịu tác động nhất định. Ngược lại, nếu nới lỏng tiền tệ trong khi đồng nội tệ suy yếu, áp lực lên tỷ giá và dòng vốn có thể tiếp tục gia tăng.
Theo lý thuyết "bộ ba bất khả thi" trong kinh tế học quốc tế, một quốc gia không thể đồng thời duy trì tỷ giá cố định, tự do lưu chuyển vốn và chính sách tiền tệ độc lập. Nếu Indonesia muốn bảo vệ đồng rupiah mà vẫn giữ quyền chủ động trong điều hành lãi suất, nước này sẽ phải chấp nhận mặt bằng lãi suất cao hơn hoặc áp dụng các biện pháp kiểm soát dòng vốn. Cả hai lựa chọn đều có những hệ quả nhất định đối với tăng trưởng kinh tế.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia nhấn mạnh vai trò của sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Khi ngân hàng trung ương phải thực hiện chính sách thắt chặt để ổn định tỷ giá, việc Chính phủ đồng thời mở rộng chi tiêu ngân sách có thể làm giảm hiệu quả điều hành và khiến nền kinh tế phải gánh chịu áp lực kép.
Thực tế này đang diễn ra khá rõ tại Indonesia. Các chương trình chi tiêu quy mô lớn được triển khai trong khi nguồn thu ngân sách chưa được cải thiện tương xứng đã làm gia tăng lo ngại về khả năng duy trì kỷ luật tài khóa. Mặc dù Chính phủ khẳng định vẫn cam kết kiểm soát thâm hụt ngân sách trong giới hạn luật định, song dư địa tài khóa hiện không còn nhiều như giai đoạn trước.
Bên cạnh áp lực từ bên trong, Indonesia cũng chịu tác động từ môi trường kinh tế quốc tế. Đồng USD duy trì sức mạnh, lãi suất tại nhiều nền kinh tế phát triển vẫn ở mức tương đối cao, trong khi xu hướng bảo hộ thương mại tiếp tục gia tăng. Những yếu tố này khiến việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài trở nên cạnh tranh hơn và làm gia tăng sức ép đối với các nền kinh tế mới nổi.
Nguồn thu thuế - nút thắt của tăng trưởng
Nếu xét trong dài hạn, thách thức căn bản của Indonesia không nằm ở việc cắt giảm hay mở rộng chi tiêu mà ở năng lực huy động nguồn thu ngân sách.
Tỷ lệ thu ngân sách trên GDP của Indonesia hiện chỉ dao động khoảng 12%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân khoảng 20% của nhiều nền kinh tế có trình độ phát triển tương đương trong khu vực như Malaysia hay Thái Lan. So với nhu cầu đầu tư hạ tầng, giáo dục, y tế và chuyển đổi công nghiệp, nguồn lực tài khóa hiện nay được đánh giá là chưa đáp ứng yêu cầu.
Một nguyên nhân quan trọng là quy mô khu vực kinh tế phi chính thức còn rất lớn. Phần lớn lao động Indonesia làm việc ngoài khu vực chính thức, khiến việc quản lý và thu thuế gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp chính thức lại trở thành đối tượng chịu áp lực lớn trong các chiến dịch tăng thu ngân sách.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, tình trạng trốn thuế của doanh nghiệp vẫn khá phổ biến tại Indonesia, gây thất thu ngân sách tương đương khoảng 2% GDP mỗi năm. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cũng cảnh báo rằng nếu quá phụ thuộc vào việc tăng cường thanh tra đối với một số doanh nghiệp lớn, môi trường đầu tư có thể bị ảnh hưởng. Thực tiễn này từng được giới doanh nghiệp Indonesia gọi là hiện tượng "săn bắn trong vườn thú", khi cơ quan thuế chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp đã hoạt động trong khu vực chính thức thay vì mở rộng cơ sở thuế.
Do đó, cải cách thuế được cho là cần đi theo hướng mở rộng diện thu, số hóa quản lý thuế, giảm thất thu và nâng cao tính minh bạch thay vì chỉ gia tăng áp lực lên nhóm doanh nghiệp đang tuân thủ nghĩa vụ thuế.
Ở chiều ngược lại, Chính phủ Indonesia cũng bắt đầu điều chỉnh chính sách chi tiêu. Sau khi xuất hiện nhiều phản ánh về hiệu quả triển khai và một số vụ việc liên quan đến quản lý ngân sách của chương trình bữa ăn miễn phí, Jakarta đã phát tín hiệu xem xét cắt giảm quy mô ngân sách cũng như rà soát đối tượng thụ hưởng. Giới quan sát cho rằng việc điều chỉnh này có thể giúp giảm áp lực tài khóa, đồng thời tạo thêm nguồn lực cho đầu tư cơ sở hạ tầng và các chương trình phát triển dài hạn.
Tuy nhiên, phần lớn chuyên gia đều nhận định rằng việc điều chỉnh chi tiêu chỉ là giải pháp trước mắt. Để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thực hiện các mục tiêu tăng trưởng, Indonesia cần tiến hành đồng thời nhiều cải cách, từ nâng cao hiệu quả thu ngân sách, cải thiện môi trường đầu tư, củng cố kỷ luật tài khóa đến tăng cường sự phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, việc hài hòa các mục tiêu tăng trưởng, ổn định tài chính và bảo đảm nguồn lực ngân sách sẽ đóng vai trò quyết định đối với triển vọng kinh tế của Indonesia trong giai đoạn tới.
Với những lợi thế sẵn có về quy mô thị trường và tiềm năng tăng trưởng, nền kinh tế lớn nhất ASEAN vẫn có nhiều dư địa để phát triển. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa các mục tiêu đó sẽ phụ thuộc đáng kể vào năng lực cải cách thể chế, củng cố nguồn thu ngân sách và duy trì niềm tin của thị trường đối với các chính sách điều hành kinh tế.
